Hướng dẫn chọn bàn ghế theo chiều cao
Chọn đúng chiều cao bàn ghế giúp bé ngồi học đúng tư thế, hạn chế cong vẹo cột sống và cận thị học đường. Dưới đây là bảng tham chiếu chiều cao bàn ghế học đường phổ biến tại Việt Nam, cùng gợi ý dòng sản phẩm DunoKids phù hợp với từng độ tuổi.
1. Bảng chiều cao bàn ghế tham khảo
Lưu ý: bàn ghế DunoKids có tay quay/pittong nâng hạ chiều cao cơ khí, nên một bộ có thể điều chỉnh theo bé trong nhiều năm liền — không nhất thiết phải đổi bàn ghế mới khi bé cao lên.
| Chiều cao của bé | Chiều cao mặt bàn | Chiều cao mặt ghế |
|---|---|---|
| 100 – 109 cm | 45 cm | 24 cm |
| 110 – 119 cm | 48 cm | 26 cm |
| 120 – 129 cm | 51 cm | 28 cm |
| 130 – 144 cm | 54 cm | 30 cm |
| 145 – 159 cm | 60 cm | 34 cm |
| 160 – 175 cm | 64 cm | 37 cm |
2. Chọn theo độ tuổi và dòng sản phẩm
- D80 — Mẫu giáo – Tiểu học (khoảng 3–10 tuổi). Mặt bàn 800×600mm, gọn cho phòng nhỏ, đi kèm ghế chống gù cơ bản.
- R50 / R55 / R66 / R77 — Tiểu học – THCS (khoảng 5–14 tuổi). Mặt bàn 900×600mm, nghiêng bằng pittong thủy lực, ghế xoay có khóa bánh.
- D100 / D120 — Tiểu học – THPT (khoảng 6–16 tuổi). Mặt bàn gỗ tự nhiên 1000–1200×600mm, phù hợp bé cần không gian học rộng hơn.
- F20 / A30 / A31 — THCS – THPT (khoảng 8–18 tuổi). Có ghế tựa lưng đôi hoặc ghế xoay tay vịn, một số bản có tủ/ngăn kéo lưu trữ.
- S04 / S05 / S06 — Tiểu học – THPT (khoảng 6–18 tuổi). Mặt bàn 1000–1200×600mm gỗ tự nhiên, một số bản tích hợp ngăn kéo và tủ.
3. Mẹo chỉnh tư thế ngồi đúng
- Khi ngồi, hai bàn chân đặt phẳng trên sàn hoặc bàn đạp chân, đầu gối vuông góc 90°.
- Khoảng cách từ mắt đến mặt bàn nên giữ 30–35 cm; dùng cơ chế nghiêng mặt bàn (0–15° khi viết, 15–35° khi đọc) để giảm mỏi cổ.
- Khuỷu tay đặt trên mặt bàn ngang hoặc thấp hơn vai một chút để tránh so vai.
- Kiểm tra và điều chỉnh lại chiều cao bàn ghế mỗi 6 tháng vì trẻ đang trong giai đoạn phát triển nhanh.
Cần tư vấn chọn size phù hợp? Liên hệ Zalo/Hotline 083 735 0388 hoặc email [email protected] để được hỗ trợ theo chiều cao và độ tuổi cụ thể của bé.